Bukovyna Chernivtsi
Ukraina
Bukovyna Chernivtsi Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bukovyna Chernivtsi ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 2.47 bàn mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bukovyna Chernivtsi đã tham gia trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Bukovyna Chernivtsi tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Bukovyna Chernivtsi tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
Bukovyna Chernivtsi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bukovyna Chernivtsi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 53 | 81 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 22 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 29 | 63 | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 8 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 9 | 46 | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 16:61 | -45 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation